air plant

air plant

An air plant rests on a piece of driftwood on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Cây không khí (air plant) một loại thực vật lấy độ ẩm chất dinh dưỡng từ không khí nước mưa; thường mọc trên cây khác nhưng không phải ký sinh trên cây đó.

dụ sử dụng
  • (Cây không khí treo trên một mảnh gỗ lũa trong phòng khách.)
  • (Cây không khí rất phổ biến chúng cần rất ít đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an air plant": ám chỉ một loại cây khả năng sống không cần đất.

    • This species is truly an air plant, thriving on air and rain alone. (Loài này thực sự cây không khí, phát triển chỉ nhờ không khí mưa.)
  • "air plant terrarium": hồ cạn trồng cây không khí.

    • She created a beautiful air plant terrarium using glass and pebbles. ( ấy đã tạo một hồ cạn cây không khí đẹp bằng thủy tinh sỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Air plant (n): cây không khí (dạng chính).
  • Tillandsia (n): tên khoa học của chi thực vật thường được gọi là cây không khí.
    • Tillandsia is the most common genus of air plants. (Tillandsia chi phổ biến nhất của cây không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Epiphyte: thực vật biểu sinh (mọc trên cây khác nhưng không ký sinh).

    • Many orchids are also epiphytes, similar to air plants. (Nhiều loài lan cũng thực vật biểu sinh, tương tự như cây không khí.)
  • Aerial plant: cây trên không (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).

    • The aerial plant clings to the bark of the tree. (Cây trên không bám vào vỏ cây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "air plant".
Thành ngữ liên quan
  • "to live like an air plant": sống một cách nhẹ nhàng, không phụ thuộc vào vật chất.
    • After retiring, he wanted to live like an air plant, free from possessions. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy muốn sống như một cây không khí, thoát khỏi sự phụ thuộc vào tài sản.)